← Quay lại Học Tarot
78 lá bài Tarot
Hub tham chiếu cho toàn bộ bộ Rider-Waite-Smith trên Melaap — liên kết trực tiếp tới trang từng lá và thư viện có lọc theo bộ.
Bắt đầu từ đâu
Hướng dẫn · 6 min
Hướng dẫn đọc ý nghĩa 78 lá bài Tarot Rider-Waite
Cách tra cứu và đọc ý nghĩa 78 lá bài Tarot Rider-Waite một cách hiệu quả.
22 Major Arcana (Ẩn chính)
Hành trình Archetype — từ The Fool tới The World.
- The Fool (Kẻ Khờ)
- The Magician (Ảo Thuật Gia)
- The High Priestess (Nữ Tư Tế)
- The Empress (Hoàng Hậu)
- The Emperor (Hoàng Đế)
- The Hierophant (Giáo Hoàng)
- The Lovers (Tình Nhân)
- The Chariot (Cỗ Xe)
- Strength (Sức Mạnh)
- The Hermit (Ẩn Sĩ)
- Wheel of Fortune (Bánh Xe Vận Mệnh)
- Justice (Công Lý)
- The Hanged Man (Người Treo Ngược)
- Death (Cái Chết)
- Temperance (Tiết Chế)
- The Devil (Ác Quỷ)
- The Tower (Tháp)
- The Star (Ngôi Sao)
- The Moon (Mặt Trăng)
- The Sun (Mặt Trời)
- Judgement (Phán Xét)
- The World (Thế Giới)
Gậy (Lửa)
Xem bộ Gậy (Lửa) trong thư viện →- Ace of Wands (Át Gậy)
- Two of Wands (Hai Gậy)
- Three of Wands (Ba Gậy)
- Four of Wands (Bốn Gậy)
- Five of Wands (Năm Gậy)
- Six of Wands (Sáu Gậy)
- Seven of Wands (Bảy Gậy)
- Eight of Wands (Tám Gậy)
- Nine of Wands (Chín Gậy)
- Ten of Wands (Mười Gậy)
- Page of Wands (Tiểu Đồng Gậy)
- Knight of Wands (Kỵ Sĩ Gậy)
- Queen of Wands (Nữ Hoàng Gậy)
- King of Wands (Vua Gậy)
Cốc (Nước)
Xem bộ Cốc (Nước) trong thư viện →- Ace of Cups (Át Cốc)
- Two of Cups (Hai Cốc)
- Three of Cups (Ba Cốc)
- Four of Cups (Bốn Cốc)
- Five of Cups (Năm Cốc)
- Six of Cups (Sáu Cốc)
- Seven of Cups (Bảy Cốc)
- Eight of Cups (Tám Cốc)
- Nine of Cups (Chín Cốc)
- Ten of Cups (Mười Cốc)
- Page of Cups (Tiểu Đồng Cốc)
- Knight of Cups (Kỵ Sĩ Cốc)
- Queen of Cups (Nữ Hoàng Cốc)
- King of Cups (Vua Cốc)
Kiếm (Khí)
Xem bộ Kiếm (Khí) trong thư viện →- Ace of Swords (Át Kiếm)
- Two of Swords (Hai Kiếm)
- Three of Swords (Ba Kiếm)
- Four of Swords (Bốn Kiếm)
- Five of Swords (Năm Kiếm)
- Six of Swords (Sáu Kiếm)
- Seven of Swords (Bảy Kiếm)
- Eight of Swords (Tám Kiếm)
- Nine of Swords (Chín Kiếm)
- Ten of Swords (Mười Kiếm)
- Page of Swords (Tiểu Đồng Kiếm)
- Knight of Swords (Kỵ Sĩ Kiếm)
- Queen of Swords (Nữ Hoàng Kiếm)
- King of Swords (Vua Kiếm)
Xu (Đất)
Xem bộ Xu (Đất) trong thư viện →- Ace of Pentacles (Át Xu)
- Two of Pentacles (Hai Xu)
- Three of Pentacles (Ba Xu)
- Four of Pentacles (Bốn Xu)
- Five of Pentacles (Năm Xu)
- Six of Pentacles (Sáu Xu)
- Seven of Pentacles (Bảy Xu)
- Eight of Pentacles (Tám Xu)
- Nine of Pentacles (Chín Xu)
- Ten of Pentacles (Mười Xu)
- Page of Pentacles (Tiểu Đồng Xu)
- Knight of Pentacles (Kỵ Sĩ Xu)
- Queen of Pentacles (Nữ Hoàng Xu)
- King of Pentacles (Vua Xu)
Thư viện tương tác
Thư viện Melaap có lọc theo bộ, accent nguyên tố và liên kết tới rút bài — phù hợp khi bạn muốn duyệt trực quan thay vì danh sách chữ.
Mở thư viện lá bài →