melaap.app
Góc Melaap
Thần số họcReaderĐền Đêm
Trải bài 5 lá
VIEN

Melaap

Rút bài và đọc theo từng vị trí trải — luận giải có cấu trúc, dễ theo dõi

Góc MelaapRút bàiHọc tarotThư viện lá bài
Giới thiệuLiên hệChính sách bảo mậtĐiều khoản sử dụngMiễn trừ trách nhiệm

melaap.app

← Quay lại Học Tarot

78 lá bài Tarot

Trang tham chiếu cho toàn bộ bộ Rider-Waite-Smith trên Melaap — liên kết trực tiếp tới trang từng lá và thư viện có lọc theo bộ.

Mở thư viện lá bài →Rút một lá →

Bắt đầu từ đâu

Hướng dẫn · 7 min

Hướng dẫn đọc ý nghĩa 78 lá bài Tarot Rider-Waite

Cách tra cứu và đọc ý nghĩa 78 lá bài Tarot Rider-Waite một cách hiệu quả.

22 Major Arcana (Ẩn chính)

Hành trình nguyên mẫu — từ The Fool tới The World.

  • The Fool (Kẻ Khờ)
  • The Magician (Ảo Thuật Gia)
  • The High Priestess (Nữ Tư Tế)
  • The Empress (Hoàng Hậu)
  • The Emperor (Hoàng Đế)
  • The Hierophant (Giáo Hoàng)
  • The Lovers (Tình Nhân)
  • The Chariot (Cỗ Xe)
  • Strength (Sức Mạnh)
  • The Hermit (Ẩn Sĩ)
  • Wheel of Fortune (Bánh Xe Vận Mệnh)
  • Justice (Công Lý)
  • The Hanged Man (Người Treo Ngược)
  • Death (Cái Chết)
  • Temperance (Tiết Chế)
  • The Devil (Ác Quỷ)
  • The Tower (Tháp)
  • The Star (Ngôi Sao)
  • The Moon (Mặt Trăng)
  • The Sun (Mặt Trời)
  • Judgement (Phán Xét)
  • The World (Thế Giới)

Gậy (Lửa)

Xem bộ Gậy (Lửa) trong thư viện →
  • Ace of Wands (Át Gậy)
  • Two of Wands (Hai Gậy)
  • Three of Wands (Ba Gậy)
  • Four of Wands (Bốn Gậy)
  • Five of Wands (Năm Gậy)
  • Six of Wands (Sáu Gậy)
  • Seven of Wands (Bảy Gậy)
  • Eight of Wands (Tám Gậy)
  • Nine of Wands (Chín Gậy)
  • Ten of Wands (Mười Gậy)
  • Page of Wands (Tiểu Đồng Gậy)
  • Knight of Wands (Kỵ Sĩ Gậy)
  • Queen of Wands (Nữ Hoàng Gậy)
  • King of Wands (Vua Gậy)

Cốc (Nước)

Xem bộ Cốc (Nước) trong thư viện →
  • Ace of Cups (Át Cốc)
  • Two of Cups (Hai Cốc)
  • Three of Cups (Ba Cốc)
  • Four of Cups (Bốn Cốc)
  • Five of Cups (Năm Cốc)
  • Six of Cups (Sáu Cốc)
  • Seven of Cups (Bảy Cốc)
  • Eight of Cups (Tám Cốc)
  • Nine of Cups (Chín Cốc)
  • Ten of Cups (Mười Cốc)
  • Page of Cups (Tiểu Đồng Cốc)
  • Knight of Cups (Kỵ Sĩ Cốc)
  • Queen of Cups (Nữ Hoàng Cốc)
  • King of Cups (Vua Cốc)

Kiếm (Khí)

Xem bộ Kiếm (Khí) trong thư viện →
  • Ace of Swords (Át Kiếm)
  • Two of Swords (Hai Kiếm)
  • Three of Swords (Ba Kiếm)
  • Four of Swords (Bốn Kiếm)
  • Five of Swords (Năm Kiếm)
  • Six of Swords (Sáu Kiếm)
  • Seven of Swords (Bảy Kiếm)
  • Eight of Swords (Tám Kiếm)
  • Nine of Swords (Chín Kiếm)
  • Ten of Swords (Mười Kiếm)
  • Page of Swords (Tiểu Đồng Kiếm)
  • Knight of Swords (Kỵ Sĩ Kiếm)
  • Queen of Swords (Nữ Hoàng Kiếm)
  • King of Swords (Vua Kiếm)

Xu (Đất)

Xem bộ Xu (Đất) trong thư viện →
  • Ace of Pentacles (Át Xu)
  • Two of Pentacles (Hai Xu)
  • Three of Pentacles (Ba Xu)
  • Four of Pentacles (Bốn Xu)
  • Five of Pentacles (Năm Xu)
  • Six of Pentacles (Sáu Xu)
  • Seven of Pentacles (Bảy Xu)
  • Eight of Pentacles (Tám Xu)
  • Nine of Pentacles (Chín Xu)
  • Ten of Pentacles (Mười Xu)
  • Page of Pentacles (Tiểu Đồng Xu)
  • Knight of Pentacles (Kỵ Sĩ Xu)
  • Queen of Pentacles (Nữ Hoàng Xu)
  • King of Pentacles (Vua Xu)

Thư viện tương tác

Thư viện Melaap có lọc theo bộ, accent nguyên tố và liên kết tới rút bài — phù hợp khi bạn muốn duyệt trực quan thay vì danh sách chữ.

Mở thư viện lá bài →